se tuméfier

Học thuật
Thân thiện
se tuméfier

Le nez de l'enfant commence à se tuméfier après la chute.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Sưng lên, phồng lên: Chỉ hiện tượng một bộ phận trên cơ thể trở nên to hơn bình thường do tích tụ chất lỏng, viêm nhiễm hoặc chấn thương.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Après la piqûre d'abeille, sa joue s'est rapidement tuméfiée. (Sau khi bị ong đốt, của anh ấy đã nhanh chóng sưng lên.)
    • La cheville tuméfiée indique une entorse probable. (Mắt cá chân sưng lên cho thấy khả năng bị bong gân.)
    • Nez qui se tuméfie. (Mũi sưng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se tuméfier légèrement/fortement": sưng nhẹ/sưng nhiều.
    • La paupière s'est tuméfiée légèrement à cause de l'allergie. ( mắt đã sưng nhẹ lên do dị ứng.)
  • "se tuméfier et devenir douloureux": sưng lên trở nên đau đớn.
    • L'articulation du genou s'est tuméfiée et est devenue très douloureuse. (Khớp gối đã sưng lên trở nên rất đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuméfaction (danh từ giống cái): sự sưng tấy, chỗ sưng.
    • Le médecin a examiné la tuméfaction sur son front. (Bác sĩ đã kiểm tra chỗ sưng trên trán anh ta.)
  • Tuméfié, e (tính từ): bị sưng.
    • Il avait le visage tuméfié après l'accident. (Anh ấy khuôn mặt bị sưng sau vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Enfler (s'): sưng lên, phồng lên (từ thông dụng hơn).
  • Gonfler (se): phồng lên, sưng lên.
Lưu ý sử dụng
  • "Se tuméfier"một động từ phản thân, luôn đi kèm với đại từ phản thân (se).
  • Từ này mang tính chất y học hoặc văn chương hơn so với "s'enfler". thường được dùng trong các mô tả lâm sàng hoặc văn bản mô tả chi tiết.
se tuméfier

Le nez de l'enfant commence à se tuméfier après la chute.

tự động từ
  1. sưng lên
    • Nez qui se tuméfie
      mũi sưng lên